LÕI EPC FERRITE

LÕI EPC FERRITE

product-351-290

 

NGƯỜI MẪU

G.W

KÍCH THƯỚC (mm)

A

Bmin

C

D

E

F

G

hmin

EPC13

2.5

13.3±0.3

8.3

5.6±0.2

4.6±0.2

4.5±0.2

6.6±0.2

2.1±0.1

10.5

EPC17.8

5.6

17.8±0.4

11.5

7.4±0.2

6.0±0.2

6.0±0.2

8.7±0.2

2.8±0.1

14.3

EPC34

62

34.0±0.5

19.7

14.5±0.2

14.5±0.2

16.4±0.2

20.9±0.2

9.1±0.2

24.8

EPC39

78

39.0±0.7

24.7

17.6±0.3

15.5±0.2

14.1±0.3

19.6±0.2

9.7±0.1

30.5

EPC41

108

41.0±0.6

23.6

18.5±0.2

16.5±0.2

18.9±0.2

24.5±0.2

11.0±0.2

28.8

 

NGƯỜI MẪU

THAM SỐ

AL±25%(nH/N^2)

N.W(g)

C1mm-1

Lemm

ừm2

vemm3

ZP40

EPC13

2.46

30.6

12.5

382.0

870

2.1

EPC17.8

1.77

40.2

22.7

917.0

1200

4.5

EPC34

0.73

89.6

122.6

10985.0

3200

56.0

EPC39

0.60

87.95

147.0

12960.0

3700

70.5

EPC41

0.57

104.1

183.2

19064.0

4100

97.0

Chú phổ biến: lõi ferrite epc, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy lõi ferrite epc Trung Quốc

Gửi yêu cầu

(0/10)

clearall